Bản dịch của từ Muslim trong tiếng Việt
Muslim
Noun [U/C] Adjective

Muslim(Noun)
mˈʌslɪm
ˈməsɫɪm
Ví dụ
02
Một người theo đạo Hồi
A Muslim.
一名伊斯兰教徒
Ví dụ
Muslim(Adjective)
mˈʌslɪm
ˈməsɫɪm
01
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc đặc trưng của đạo Hồi hoặc những người theo đạo này
Related to or characteristic of Islam or its followers.
与伊斯兰教或其信徒相关的
Ví dụ
