Bản dịch của từ Imbricate trong tiếng Việt
Imbricate

Imbricate(Adjective)
Mô tả trạng thái các vật chồng lên nhau, xen kẽ và che phủ một phần giống như vảy cá hoặc ngói lợp, tạo thành lớp chồng liền mạch.
Overlapping like scales or rooftiles intertwined.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imbricate" là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin "imbricatus", nghĩa là "chồng lớp". Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, kiến trúc và ngôn ngữ học để chỉ sự sắp xếp chồng lên nhau, ví dụ như các lớp vảy trên da hoặc các mái nhà. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "imbricate" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tuỳ theo văn hóa địa phương.
Từ "imbricate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imbricatus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "imbricare", có nghĩa là "xếp chồng". Cấu trúc gốc này liên quan đến khái niệm xếp lớp hoặc chồng lên nhau, được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ sinh học đến kiến trúc. Trong ngữ cảnh hiện tại, "imbricate" thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc nhân tạo có bố cục lớp chồng, phản ánh tính chất tổ chức của các yếu tố liên quan.
Từ "imbricate" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra đọc và viết liên quan đến lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc kiến trúc. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được áp dụng để mô tả cấu trúc chồng lớp, chẳng hạn như trong sinh học khi nói về các lớp tế bào hoặc trong xây dựng khi đề cập đến mái ngói. Do đó, trong các tài liệu học thuật, sự phổ biến của từ này chủ yếu tập trung vào các ngữ cảnh chuyên sâu hơn.
Họ từ
Từ "imbricate" là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin "imbricatus", nghĩa là "chồng lớp". Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, kiến trúc và ngôn ngữ học để chỉ sự sắp xếp chồng lên nhau, ví dụ như các lớp vảy trên da hoặc các mái nhà. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "imbricate" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tuỳ theo văn hóa địa phương.
Từ "imbricate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imbricatus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "imbricare", có nghĩa là "xếp chồng". Cấu trúc gốc này liên quan đến khái niệm xếp lớp hoặc chồng lên nhau, được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ sinh học đến kiến trúc. Trong ngữ cảnh hiện tại, "imbricate" thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc nhân tạo có bố cục lớp chồng, phản ánh tính chất tổ chức của các yếu tố liên quan.
Từ "imbricate" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra đọc và viết liên quan đến lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc kiến trúc. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được áp dụng để mô tả cấu trúc chồng lớp, chẳng hạn như trong sinh học khi nói về các lớp tế bào hoặc trong xây dựng khi đề cập đến mái ngói. Do đó, trong các tài liệu học thuật, sự phổ biến của từ này chủ yếu tập trung vào các ngữ cảnh chuyên sâu hơn.
