Bản dịch của từ Immaterializes trong tiếng Việt

Immaterializes

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immaterializes(Verb)

ɨmˌætɚiˈæləs
ɨmˌætɚiˈæləs
01

Làm cho vật gì đó không còn vật chất, trở nên vô hình hoặc không hữu hình; khiến cái gì đó mất đi tính vật lý.

To make something immaterial.

使无形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ