Bản dịch của từ Immediately prior to trong tiếng Việt
Immediately prior to

Immediately prior to (Preposition)
The social event is immediately prior to the community meeting on Friday.
Sự kiện xã hội diễn ra ngay trước cuộc họp cộng đồng vào thứ Sáu.
The workshop is not immediately prior to the networking session.
Buổi hội thảo không diễn ra ngay trước phiên kết nối.
Is the festival immediately prior to the local charity event next month?
Liệu lễ hội có diễn ra ngay trước sự kiện từ thiện địa phương tháng tới không?
Cụm từ "immediately prior to" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất gần xảy ra trước một sự kiện hoặc hành động khác. Nó thường được áp dụng trong ngữ cảnh lập luận, pháp lý hoặc nghiên cứu để nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy một vài khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Trong văn bản, cách sử dụng vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong cả hai phiên bản.
Cụm từ "immediately prior to" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, với "immediate" xuất phát từ "immediatus", nghĩa là "ngay lập tức", và "prior" bắt nguồn từ "prior", có nghĩa là "trước". Cụm từ này phản ánh sự kết hợp giữa thời gian và thứ tự, nhấn mạnh tính khẩn cấp và sự gần gũi của một sự kiện so với sự kiện khác. Sự phát triển của nghĩa hiện tại cho thấy tầm quan trọng của việc xác định khoảng thời gian trong các ngữ cảnh thời gian và lịch sử.
Cụm từ "immediately prior to" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh cần hiểu rõ về trình tự thời gian. Tần suất sử dụng của cụm từ này không cao nhưng xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự kiện trước đó một cách rõ ràng, ví dụ như trong các cuộc phỏng vấn hay nghiên cứu. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong văn viết chính thức, như báo cáo nghiên cứu hoặc tài liệu pháp lý, để nhấn mạnh một khoảng thời gian cụ thể trước một sự kiện quan trọng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp