Bản dịch của từ Immediately prior to trong tiếng Việt

Immediately prior to

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immediately prior to (Preposition)

ˌɪmˈidˌiətli pɹˈaɪɚ tˈu
ˌɪmˈidˌiətli pɹˈaɪɚ tˈu
01

Phía trước trong không gian; trước.

In front of in space before.

Ví dụ

The social event is immediately prior to the community meeting on Friday.

Sự kiện xã hội diễn ra ngay trước cuộc họp cộng đồng vào thứ Sáu.

The workshop is not immediately prior to the networking session.

Buổi hội thảo không diễn ra ngay trước phiên kết nối.

Is the festival immediately prior to the local charity event next month?

Liệu lễ hội có diễn ra ngay trước sự kiện từ thiện địa phương tháng tới không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/immediately prior to/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Immediately prior to

Không có idiom phù hợp