Bản dịch của từ Immingle trong tiếng Việt

Immingle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immingle(Verb)

ɪmˈɪŋgl
ɪmˈɪŋgl
01

(động từ) trộn lẫn, hòa lẫn với nhau; để các phần tử hoặc người hòa quyện, giao hoà với nhau thành một hỗn hợp hoặc tập thể chung.

Mix or mingle together.

混合在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ