Bản dịch của từ Immiseration trong tiếng Việt

Immiseration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immiseration(Noun)

ˌɪməsɚˈeɪʃən
ˌɪməsɚˈeɪʃən
01

Sự trở nên cùng khổ, nghèo đi về mặt kinh tế; tình trạng mất dần của cải, thu nhập dẫn tới nghèo khó hơn.

Economic impoverishment.

经济贫困

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh