Bản dịch của từ Impoverishment trong tiếng Việt

Impoverishment

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impoverishment(Verb)

ɪmpˈɑvɹɪʃmn̩t
ɪmpˈɑvɹɪʃmn̩t
01

Làm cho trở nên nghèo khổ; đưa ai hoặc một nhóm người, cộng đồng vào cảnh nghèo nàn (mất tài sản, thiếu tiền bạc, thiếu điều kiện sống cơ bản)

Reduce to poverty.

使贫穷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho trở nên nghèo, làm mất đi của cải hoặc khả năng tự trang trải, khiến ai đó trở nên thiếu thốn về mặt tài chính.

Make needy.

使贫穷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Impoverishment(Noun)

ɪmpˈɑvɹɪʃmn̩t
ɪmpˈɑvɹɪʃmn̩t
01

Trạng thái rất nghèo khổ; tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về tiền bạc, của cải và điều kiện sống.

The state of being extremely poor poverty.

极度贫困的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự suy giảm chung về nguồn lực hoặc khả năng — tức là mất đi hoặc giảm mạnh về của cải, tài nguyên, năng lực hoặc điều kiện sống khiến cá nhân, cộng đồng hoặc nơi chốn trở nên nghèo hơn hoặc yếu đi.

A general reduction in resources or capabilities.

资源或能力的普遍减少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ