needy
needy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của needy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thực sự cần thiết truly needy | Tổ chức từ thiện giúp những người thực sự cần thiết trong cộng đồng. The charity organization helps the truly needy in the community. |
cần sự chăm sóc tinh thần emotionally needy | Cô ấy luôn tìm kiếm sự đảm bảo từ bạn bè, cho thấy cô ấy cần sự chăm sóc về cảm xúc. She constantly seeks reassurance from friends, showing she is emotionally needy. |
rất cần thiết very needy | Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người rất cần trong cộng đồng của chúng ta. The charity organization helps the very needy in our community. |
cần được hỗ trợ tài chính financially needy | Tổ chức từ thiện giúp gia đình khó khăn về mặt tài chính trong cộng đồng. The charity organization helps financially needy families in the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "needy" dùng để chỉ những người hoặc đối tượng có nhu cầu, đặc biệt là về mặt vật chất hoặc cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh diễn đạt sự phụ thuộc hoặc cảm giác cần được chăm sóc. Trong tiếng Anh Mỹ, "needy" có thể mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ những người có hành vi phụ thuộc quá mức. Trong tiếng Anh Anh, ý nghĩa tương tự nhưng có thể ít tiêu cực hơn.