immovableness
Noun
immovableness (Noun)
/ˈɪ.mu.və.bəl.nəs/
/ˈɪ.mu.və.bəl.nəs/
AI
Ví dụ
Tính không thể thay đổi của các chuẩn mực xã hội có thể cản trở sự thể hiện cá nhân và sáng tạo.The immovableness of social norms can hinder personal expression and creativity.
Tính không thể thay đổi của các truyền thống không cho phép ý tưởng mới xuất hiện.The immovableness of traditions does not allow for new ideas to emerge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immovableness" chỉ trạng thái không thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh "immobilis", mang nghĩa là bất động. Trong tiếng Anh, phiên bản này ít được sử dụng và thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học để mô tả tính cố định. Cả trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, nhưng việc sử dụng của nó có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.