Bản dịch của từ Impeccable trong tiếng Việt

Impeccable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impeccable(Adjective)

ɪmpˈɛkəbl̩
ɪmpˈɛkəbl̩
01

Hoàn hảo, không có lỗi hay khuyết điểm; đúng theo tiêu chuẩn cao nhất.

In accordance with the highest standards faultless.

完美无缺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Impeccable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Impeccable

Hoàn hảo

More impeccable

Hoàn hảo hơn

Most impeccable

Hoàn hảo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ