impellent
Adjective
impellent (Adjective)
/ɪmpˈɛlnt/
/ɪmpˈɛlnt/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội là một lực impellent trong giao tiếp và kết nối hiện đại.Social media is an impellent force in modern communication and networking.
Truyền thông truyền thống không phải là công cụ impellent cho sự tham gia của giới trẻ ngày nay.Traditional media is not an impellent tool for today's youth engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impellent" xuất phát từ động từ "impel", có nghĩa là thúc đẩy hoặc đẩy tới. Trong ngữ cảnh, "impellent" thường mô tả điều gì đó có khả năng kích thích hoặc thúc giục hành động. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu được sử dụng trong văn phong học thuật. Cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên viết pháp và nghĩa, nhưng ít gặp hơn ở Anh ngữ, nơi cụm từ "motivating" thường được ưu tiên sử dụng hơn.