Anh - Việt

Bản dịch của từ Impendent trong tiếng Việt

impendent

Adjective

impendent (Adjective)

/ɪmpˈɛndnt/
/ɪmpˈɛndnt/
AI

Nghĩa 01

Có nghĩa là thò ra, lơ lửng hoặc nhô ra khỏi bề mặt — tức là phần nào đó đang treo, lơ lửng hoặc nổi bật ra ngoài.

hanging or jutting out.

Ví dụ
Những cành cây nhô ra che khuất tầm nhìn của sự kiện cộng đồng.The impendent branches blocked the view of the community event.
Các cấu trúc nhô ra không làm tăng vẻ đẹp của khu phố.The impendent structures did not enhance the neighborhood's aesthetic appeal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh