Anh - Việt
impendent
Adjective
impendent (Adjective)
/ɪmpˈɛndnt/
/ɪmpˈɛndnt/
AI
Ví dụ
Những cành cây nhô ra che khuất tầm nhìn của sự kiện cộng đồng.The impendent branches blocked the view of the community event.
Các cấu trúc nhô ra không làm tăng vẻ đẹp của khu phố.The impendent structures did not enhance the neighborhood's aesthetic appeal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impendent" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh và có thể là một sự nhầm lẫn với từ "impending", có nghĩa là sắp xảy ra, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc đáng lo ngại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "impending" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và dạng viết. Cả hai đều mô tả một điều gì đó có khả năng xảy ra trong tương lai gần, thường liên quan đến nguy hiểm hoặc cảnh báo.