Anh - Việt

Bản dịch của từ Impermeability trong tiếng Việt

impermeability

Noun

impermeability (Noun)

/ˌɪmpɚməbˈɪlɨti/
/ˌɪmpɚməbˈɪlɨti/
AI

Nghĩa 01

Tính không thấm, khả năng ngăn chất lỏng hoặc khí không xuyên qua được.

the quality of being impermeable.

Ví dụ
Tính không thấm của các rào cản xã hội hạn chế tương tác cộng đồng ở khu đô thị.The impermeability of social barriers limits community interaction in urban areas.
Tính không thấm xã hội không thúc đẩy sự đa dạng tại các nơi làm việc như Google.Social impermeability does not promote diversity in workplaces like Google.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh