impermeability
impermeability (Noun)
Nghĩa 01
Tính không thấm, khả năng ngăn chất lỏng hoặc khí không xuyên qua được.
the quality of being impermeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính không thấm (impermeability) là khả năng của vật liệu không cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua. Tính từ này thường sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, kỹ thuật, và khoa học vật liệu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, khi phát âm, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ. Tính không thấm đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế hệ thống thoát nước và quản lý tài nguyên nước.