Anh - Việt

Bản dịch của từ Impervious to trong tiếng Việt

impervious to

Phrase

impervious to (Phrase)

/ˌɪmpɝˈviəs tˈu/
/ˌɪmpɝˈviəs tˈu/
AI

Nghĩa 01

Không cho phép cái gì đó đi qua; không thấm, không xuyên qua được (ví dụ: vật liệu không thấm nước hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì).

not allowing something to pass through.

Ví dụ
Cộng đồng không để tin đồn tiêu cực lan truyền.The community was impervious to negative rumors spreading around.
Sự tốt bụng của cô ấy khiến cô ấy không bị chỉ trích từ người khác.Her kindness made her impervious to criticism from others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh