Bản dịch của từ Implead trong tiếng Việt

Implead

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implead(Verb)

ɪmplˈid
ɪmplˈid
01

Khởi tố, kiện hoặc tiến hành thủ tục tố tụng chống lại ai (đưa người hoặc bên vào vụ kiện để truy tố hoặc đòi trách nhiệm pháp lý).

Prosecute or take proceedings against.

控告,提起诉讼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh