Bản dịch của từ Prosecute trong tiếng Việt
Prosecute

Prosecute (Verb)
Tiếp tục tiến hành một hành động hay kế hoạch cho đến khi hoàn thành.
Continue with a course of action with a view to its completion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khởi tố hoặc tiến hành thủ tục pháp lý chống lại một người hoặc tổ chức (đưa ra tòa, truy tố, theo đuổi vụ án hình sự hoặc vụ kiện).
Institute or conduct legal proceedings against a person or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prosecute" được hiểu là hành động khởi tố hoặc theo đuổi một vụ án hình sự nhằm buộc tội một cá nhân hoặc tổ chức vi phạm pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh pháp lý, "prosecute" thường liên quan đến vai trò của công tố viên trong việc đại diện cho nhà nước trong các vụ án hình sự. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, cách phát âm và cách viết tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng.
Họ từ
Từ "prosecute" được hiểu là hành động khởi tố hoặc theo đuổi một vụ án hình sự nhằm buộc tội một cá nhân hoặc tổ chức vi phạm pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh pháp lý, "prosecute" thường liên quan đến vai trò của công tố viên trong việc đại diện cho nhà nước trong các vụ án hình sự. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, cách phát âm và cách viết tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng.
