Bản dịch của từ Imprecation trong tiếng Việt

Imprecation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprecation (Noun)

ˌɪmpɹəkˈeiʃn̩
ˌɪmpɹəkˈeiʃn̩
01

Lời nguyền rủa nói ra thành tiếng; câu nói mang ý chúc tai họa hoặc rủa người khác.

A spoken curse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ