Bản dịch của từ Imprecisely assign trong tiếng Việt

Imprecisely assign

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprecisely assign(Phrase)

ˈɪmprɪsˌaɪzli ˈæsaɪn
ˈɪmprəˌsaɪzɫi ˈæˌsaɪn
01

Phân bổ một cách không chính xác

Distribution without precision

不能精准分配

Ví dụ
02

Phân phát hoặc giao nhiệm vụ một cách bừa bãi

Carelessly assigning or distributing things

随意分配或滥用照料

Ví dụ
03

Phân bổ hoặc chỉ định một cách không chính xác

Misallocating or misassigning

以不准确的方式分配或指派

Ví dụ