Bản dịch của từ In a manner trong tiếng Việt

In a manner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a manner(Phrase)

ɨn ə mˈænɚ
ɨn ə mˈænɚ
01

Theo một cách nào đó; bằng một phương thức nhất định — diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc xảy ra theo một cách cụ thể

In a certain way or manner.

以某种方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh