Bản dịch của từ In close proximity trong tiếng Việt

In close proximity

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In close proximity(Idiom)

ˌɪnˈkloʊzˈprɑk.sɪ.mɪ.ti
ˌɪnˈkloʊzˈprɑk.sɪ.mɪ.ti
01

( thành ngữ ) ở rất gần, nằm sát nhau hoặc ở khoảng cách ngắn về mặt không gian

In close proximity very near or close in space.

非常接近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh