Bản dịch của từ In danger trong tiếng Việt

In danger

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In danger(Idiom)

ˈɪnˈdæŋ.ɚ
ˈɪnˈdæŋ.ɚ
01

Bị đặt vào tình huống có nguy cơ bị tổn hại, gặp rủi ro hoặc bị đe dọa an toàn

Exposed to harm or risk.

处于危险中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh