Bản dịch của từ In doing so trong tiếng Việt

In doing so

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In doing so(Phrase)

ˈɪn dˈuːɪŋ sˈəʊ
ˈɪn ˈduɪŋ ˈsoʊ
01

Do một cái gì đó

As a result of doing something

Ví dụ
02

Trong quá trình thực hiện một điều gì đó

In the process of doing something

Ví dụ
03

Trong khi làm một việc gì đó

While doing something

Ví dụ