Bản dịch của từ In duration trong tiếng Việt

In duration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In duration(Phrase)

ɨn dˈʊɹˈeɪʃən
ɨn dˈʊɹˈeɪʃən
01

Trong một khoảng thời gian (một thời gian nhất định)

For a period of time.

一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh