Bản dịch của từ In evidence trong tiếng Việt

In evidence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In evidence(Phrase)

ɨn ˈɛvədəns
ɨn ˈɛvədəns
01

Rõ ràng nhìn thấy; rõ ràng.

Clearly seen obvious.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh