in front
in front (Noun)
Nghĩa 01
ở phía trước; nằm ở phần đầu hoặc mặt trước của một vật/không gian; vị trí trước mặt so với thứ khác.
located at the front or beginning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
in front (Adverb)
Nghĩa 01
hướng về phía trước hoặc ở phần đầu (ví dụ: ở trước, nằm trước so với phần khác; cũng dùng để chỉ vị trí ở mặt trước hoặc thời điểm ban đầu).
towards the front or beginning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
in front (Verb)
Nghĩa 01
Đứng hoặc đi ở phía trước, dẫn đầu so với người hoặc vật khác.
be in front of lead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
in front (Phrase)
Nghĩa 01
Ở phía trước; nằm hoặc ở chỗ trước mặt (trước một vị trí, vật hoặc người). Dùng để chỉ vị trí về phía trước so với một điểm tham chiếu.
in or at the front.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'in front' được sử dụng để chỉ vị trí một đối tượng nằm ở phía trước một đối tượng khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này được phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu về cách sử dụng trong ngữ cảnh câu. Ở Anh, 'in front of' thường được dùng để chỉ vị trí trong không gian, trong khi ở Mỹ, nó mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể phổ biến hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày. Cả hai dạng đều không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể".