Bản dịch của từ In front trong tiếng Việt
In front

In front(Noun)
Ở phía trước; nằm ở phần đầu hoặc mặt trước của một vật/không gian; vị trí trước mặt so với thứ khác.
Located at the front or beginning.
前面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In front(Adverb)
Hướng về phía trước hoặc ở phần đầu (ví dụ: ở trước, nằm trước so với phần khác; cũng dùng để chỉ vị trí ở mặt trước hoặc thời điểm ban đầu).
Towards the front or beginning.
向前或开始的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In front(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In front(Phrase)
Ở phía trước; nằm hoặc ở chỗ trước mặt (trước một vị trí, vật hoặc người). Dùng để chỉ vị trí về phía trước so với một điểm tham chiếu.
In or at the front.
在前面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'in front' được sử dụng để chỉ vị trí một đối tượng nằm ở phía trước một đối tượng khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này được phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu về cách sử dụng trong ngữ cảnh câu. Ở Anh, 'in front of' thường được dùng để chỉ vị trí trong không gian, trong khi ở Mỹ, nó mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể phổ biến hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày. Cả hai dạng đều không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể".
Từ "in front" có nguồn gốc từ tiếng Latin với cụm từ "in frontem", trong đó "in" có nghĩa là "trong" và "frontem" là dạng accusative của "frons", nghĩa là "mặt" hoặc "bề mặt". Ban đầu, cụm từ này được sử dụng để chỉ vị trí trước mặt một đối tượng nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ vị trí, địa điểm hoặc tình huống đứng ở phía trước hoặc dẫn đầu. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ ràng trong sự phát triển ngữ nghĩa này.
Cụm từ "in front" xuất hiện với tần suất khá phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, cụm từ này thường liên quan đến vị trí địa lý hoặc hướng đi. Trong phần Đọc và Viết, nó thường được sử dụng để diễn tả sự sắp xếp không gian hoặc trình bày thông tin. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường gặp trong các văn cảnh giao tiếp hàng ngày, như chỉ dẫn đường đi hoặc mô tả vị trí đối tượng.
"Cụm từ 'in front' được sử dụng để chỉ vị trí một đối tượng nằm ở phía trước một đối tượng khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này được phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu về cách sử dụng trong ngữ cảnh câu. Ở Anh, 'in front of' thường được dùng để chỉ vị trí trong không gian, trong khi ở Mỹ, nó mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể phổ biến hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày. Cả hai dạng đều không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể".
Từ "in front" có nguồn gốc từ tiếng Latin với cụm từ "in frontem", trong đó "in" có nghĩa là "trong" và "frontem" là dạng accusative của "frons", nghĩa là "mặt" hoặc "bề mặt". Ban đầu, cụm từ này được sử dụng để chỉ vị trí trước mặt một đối tượng nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ vị trí, địa điểm hoặc tình huống đứng ở phía trước hoặc dẫn đầu. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ ràng trong sự phát triển ngữ nghĩa này.
Cụm từ "in front" xuất hiện với tần suất khá phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, cụm từ này thường liên quan đến vị trí địa lý hoặc hướng đi. Trong phần Đọc và Viết, nó thường được sử dụng để diễn tả sự sắp xếp không gian hoặc trình bày thông tin. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường gặp trong các văn cảnh giao tiếp hàng ngày, như chỉ dẫn đường đi hoặc mô tả vị trí đối tượng.
