Bản dịch của từ In heat cycle trong tiếng Việt
In heat cycle
Phrase

In heat cycle(Phrase)
ˈɪn hˈiːt sˈaɪkəl
ˈɪn ˈhit ˈsaɪkəɫ
01
Giai đoạn trong chu kỳ sinh sản của một số loài động vật khi chúng có khả năng thụ thai
This is a phase in the reproductive cycle of some animals when they are capable of becoming pregnant.
一些动物的生殖周期中的一个阶段,此时它们有能力受孕
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
