Bản dịch của từ In lieu trong tiếng Việt

In lieu

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In lieu(Adverb)

ɨnlˈaɪu
ɨnlˈaɪu
01

‘in lieu’ nghĩa là “thay cho” hoặc “thay thế cho” — dùng để nói rằng một vật, hành động hoặc người được dùng thay thế cho vật, hành động hoặc người khác.

Instead; in place.

作为替代; 代替

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh