Bản dịch của từ In quest of trong tiếng Việt

In quest of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In quest of(Phrase)

ˈɪn kwˈɛst ˈɒf
ˈɪn ˈkwɛst ˈɑf
01

Đang tìm kiếm điều gì đó

Looking for something specific

在寻找某些东西

Ví dụ
02

Hướng về một cuộc hành trình tìm kiếm điều gì đó

Join in a search for something.

投入到寻找某事的旅程中

Ví dụ
03

Việc theo đuổi điều gì đó hoặc cố gắng tìm kiếm điều gì đó

To pursue something or strive to find something.

追求某件事情或努力寻求某个目标

Ví dụ