Bản dịch của từ In short trong tiếng Việt

In short

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In short(Idiom)

01

Nói ngắn gọn; tóm lại bằng vài lời.

In a few words

简而言之

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nói ngắn gọn; tóm lại; nói một cách súc tích những điểm chính

Briefly

简洁地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

“In short” là cách nói tóm tắt, kết luận ý chính; dùng khi muốn diễn đạt điều cốt lõi một cách ngắn gọn.

To sum up

总而言之

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh