Bản dịch của từ In situ trong tiếng Việt

In situ

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In situ(Adjective)

ɪn sˈɪtu
ɪn sˈɪtu
01

Ở ngay tại chỗ ban đầu; ở vị trí nguyên gốc (không di chuyển hoặc không lấy đi khỏi nơi ban đầu).

In the original place.

原地的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh