Bản dịch của từ In the background trong tiếng Việt
In the background

In the background(Phrase)
Không rõ ràng hoặc không dễ nhận thấy; xảy ra hoặc tồn tại ở phía sau, không nổi bật, ít được chú ý.
Not directly obvious or noticeable.
不明显或不易察觉的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in the background" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc tình huống không rõ ràng, thường không nổi bật trong một ngữ cảnh nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hơn. Cụm này thường được dùng để mô tả các sự kiện, hoạt động hoặc đối tượng không nằm trong tâm điểm chú ý.
Cụm từ "in the background" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "backgroundus", trong đó "back" xuất phát từ từ "bac" có nghĩa là phía sau và "ground" từ "grundus" mang ý nghĩa là mặt đất hoặc nền tảng. Ban đầu, cụm từ này được sử dụng để chỉ một không gian hoặc địa điểm phía sau một đối tượng chính. Qua thời gian, nó đã phát triển để chỉ cả những yếu tố hỗ trợ không được chú ý, từ đó có nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh hiện đại như một yếu tố có tác động gián tiếp trong các tình huống xã hội, văn hóa hay nghệ thuật.
Cụm từ "in the background" xuất hiện với tần suất khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kĩ năng nghe và nói, nơi nó thường được sử dụng để chỉ thông tin hoặc ngữ cảnh không nổi bật nhưng quan trọng. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được dùng để miêu tả các yếu tố hoặc sự kiện diễn ra đồng thời với một hành động chính. Ngoài ra, nó cũng phổ biến trong nghệ thuật và truyền thông, khi nói về các yếu tố hỗ trợ hoặc bối cảnh trong tác phẩm.
Cụm từ "in the background" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc tình huống không rõ ràng, thường không nổi bật trong một ngữ cảnh nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hơn. Cụm này thường được dùng để mô tả các sự kiện, hoạt động hoặc đối tượng không nằm trong tâm điểm chú ý.
Cụm từ "in the background" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "backgroundus", trong đó "back" xuất phát từ từ "bac" có nghĩa là phía sau và "ground" từ "grundus" mang ý nghĩa là mặt đất hoặc nền tảng. Ban đầu, cụm từ này được sử dụng để chỉ một không gian hoặc địa điểm phía sau một đối tượng chính. Qua thời gian, nó đã phát triển để chỉ cả những yếu tố hỗ trợ không được chú ý, từ đó có nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh hiện đại như một yếu tố có tác động gián tiếp trong các tình huống xã hội, văn hóa hay nghệ thuật.
Cụm từ "in the background" xuất hiện với tần suất khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kĩ năng nghe và nói, nơi nó thường được sử dụng để chỉ thông tin hoặc ngữ cảnh không nổi bật nhưng quan trọng. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được dùng để miêu tả các yếu tố hoặc sự kiện diễn ra đồng thời với một hành động chính. Ngoài ra, nó cũng phổ biến trong nghệ thuật và truyền thông, khi nói về các yếu tố hỗ trợ hoặc bối cảnh trong tác phẩm.
