Bản dịch của từ In-the-center trong tiếng Việt

In-the-center

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-the-center(Phrase)

ˈɪnθivˈɛstɚ
ˈɪnθivˈɛstɚ
01

Ở vị trí trung tâm; nằm ngay giữa, ở chính giữa một khu vực hoặc vật thể.

At or in a central position.

在中心位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh