Bản dịch của từ In the course of trong tiếng Việt

In the course of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the course of(Phrase)

ɨn ðə kˈɔɹs ˈʌv
ɨn ðə kˈɔɹs ˈʌv
01

Trong khi làm gì đó; trong suốt quá trình (làm một việc nào đó)

While doing something during a particular process.

在进行某事的过程中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh