Bản dịch của từ In the making trong tiếng Việt

In the making

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the making(Phrase)

ɨn ðə mˈeɪkɨŋ
ɨn ðə mˈeɪkɨŋ
01

Đang trong quá trình được tạo ra hoặc đang dần trở thành (chưa hoàn chỉnh nhưng đang phát triển thành cái gì đó)

In the process of being made or becoming.

正在制作或成为的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh