in the olden days
Phrase
in the olden days (Phrase)
/ɨn ðɨ ˈoʊldən dˈeɪz/
/ɨn ðɨ ˈoʊldən dˈeɪz/
AI
Ví dụ
Trong những ngày xưa, các gia đình tụ họp ăn tối mỗi tối Chủ nhật.In the olden days, families gathered for dinner every Sunday evening.
Mọi người không sử dụng điện thoại thông minh trong những ngày xưa.People did not use smartphones in the olden days.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in the olden days" thường được sử dụng để chỉ thời kỳ quá khứ, thường là những thời điểm mà người nói cảm thấy có sự khác biệt lớn so với hiện tại, thường mang tính chất hoài niệm. Dù không phân biệt về ngữ nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết và văn nói không chính thức để gợi nhớ về những giá trị văn hóa hoặc truyền thống cũ. Thông thường, cụm từ này không có dạng biến thể rõ ràng giữa hai dạng tiếng Anh, mặc dù cách sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh xã hội.