Bản dịch của từ In the olden days trong tiếng Việt

In the olden days

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the olden days(Phrase)

ɨn ðɨ ˈoʊldən dˈeɪz
ɨn ðɨ ˈoʊldən dˈeɪz
01

Chỉ một thời điểm đã qua trong quá khứ, thường mang sắc thái xưa hơn hoặc hồi tưởng về thời trước

At a time in the past.

在过去的某个时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh