in the wake of something
in the wake of something (Phrase)
Nghĩa 01
do hậu quả của cái gì đó hoặc trong quá trình phục hồi/ứng phó sau một sự việc (thường dùng để nói về những việc xảy ra ngay sau khi một sự kiện quan trọng, tai nạn, thay đổi xảy ra).
as a result of or while recovering from something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in the wake of something" mang nghĩa là "trong bối cảnh hoặc sau khi một sự kiện xảy ra", thường được sử dụng để chỉ những ảnh hưởng hoặc hậu quả của sự kiện đó. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người sử dụng tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào phần "wake" với giọng điệu đặc trưng.