Bản dịch của từ In vain trong tiếng Việt

In vain

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In vain (Adjective)

ɨn vˈeɪn
ɨn vˈeɪn
01

Không đạt được kết quả; không có hiệu quả; vô ích (nỗ lực hoặc hành động không mang lại thành công).

Without success or a result.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

In vain (Adverb)

ɨn vˈeɪn
ɨn vˈeɪn
01

Một cách không thành công; cố gắng nhưng không đạt được kết quả; uổng công.

Without success or a result.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh