Bản dịch của từ Inaccuracy trong tiếng Việt
Inaccuracy

Inaccuracy (Noun)
Chất lượng hoặc trạng thái không chính xác.
The quality or state of being inaccurate.
The inaccuracy of the news caused confusion among the readers.
Sự không chính xác của tin tức gây nhầm lẫn cho độc giả.
There is a high level of inaccuracy in the social media posts.
Có mức độ không chính xác cao trong các bài đăng trên mạng xã hội.
Did the speaker address the issue of inaccuracy in her presentation?
Người nói có đề cập đến vấn đề không chính xác trong bài thuyết trình của mình không?
There is an inaccuracy in the data analysis report.
Có một sự không chính xác trong báo cáo phân tích dữ liệu.
The researcher emphasized the need to avoid inaccuracies in findings.
Nhà nghiên cứu nhấn mạnh về việc tránh sự không chính xác trong các kết luận.
Dạng danh từ của Inaccuracy (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Inaccuracy | Inaccuracies |
Kết hợp từ của Inaccuracy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Significant inaccuracy Sai sót đáng kể | There was a significant inaccuracy in his social media post. Có một sự không chính xác đáng kể trong bài đăng trên mạng xã hội của anh ấy. |
Historical inaccuracy Sự không chính xác lịch sử | The book's historical inaccuracy misled readers about the social context. Sai lệch lịch sử trong cuốn sách đã đánh lừa độc giả về ngữ cảnh xã hội. |
Factual inaccuracy Sai lệch thực tế | The article contained factual inaccuracies about the social issue. Bài báo chứa những sai lệch về vấn đề xã hội. |
Material inaccuracy Sai sót vật liệu | The article contained a material inaccuracy about the social issue. Bài báo chứa một sai lệch về vấn đề xã hội. |
Họ từ
Từ "inaccuracy" có nghĩa là sự không chính xác, thường chỉ đến thông tin hoặc dữ liệu sai lệch so với thực tế. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inaccuracy" có thể liên quan đến các lĩnh vực như khoa học, báo chí và nghiên cứu, nơi sự chính xác là rất quan trọng.
Từ "inaccuracy" xuất phát từ tiếng Latin "inaccuratus", trong đó "in-" mang nghĩa phủ định và "accuratus" có nguồn gốc từ "accuare", có nghĩa là "chính xác". Từ này đã trải qua sự chuyển hóa ngữ nghĩa từ thời Trung cổ, thể hiện sự thiếu chính xác hoặc sai lệch trong thông tin. Hiện nay, "inaccuracy" được sử dụng để chỉ tình trạng không đúng hoặc không đáng tin cậy trong dữ liệu, đánh giá hoặc hiểu biết, phản ánh rõ ràng nguồn gốc của nó từ khái niệm về chính xác.
Từ "inaccuracy" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ sự không chính xác trong dữ liệu, kết quả nghiên cứu hoặc thông tin. Ngoài ra, "inaccuracy" cũng thường gặp trong các bài viết khoa học để phê phán hoặc phân tích sai sót trong lý thuyết hoặc thực nghiệm, nhấn mạnh tính cần thiết của độ tin cậy và chính xác trong việc thu thập thông tin.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

