inaccurately
Adverb
inaccurately (Adverb)
/ɪnˈækjɚətli/
/ɪnˈækjəɹɪtli/
AI
Ví dụ
Báo cáo mô tả không chính xác tỷ lệ nghèo đói ở Việt Nam.The report inaccurately described the poverty rate in Vietnam.
Nhiều người tin rằng mạng xã hội luôn đáng tin cậy, nhưng không phải.Many people inaccurately believe that social media is always reliable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của inaccurately (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inaccurately không chính xác | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inaccurately" là một trạng từ chỉ trạng thái thực hiện hành động không chính xác hoặc sai lệch. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả một cách diễn đạt, phân tích hoặc báo cáo mà không tuân thủ sự chính xác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "inaccurately" về cơ bản mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể. Từ này không có phiên bản biến đổi nào khác về mặt hình thức, tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể thay đổi giữa các khu vực.