Anh - Việt

Bản dịch của từ Inaccurately trong tiếng Việt

inaccurately

Adverb

inaccurately (Adverb)

/ɪnˈækjɚətli/
/ɪnˈækjəɹɪtli/
AI

Nghĩa 01

một cách không chính xác hoặc không đúng; nói hoặc mô tả điều gì đó sai lệch so với thực tế hoặc thông tin chính xác

in a way that is not accurate or exact.

Ví dụ
Báo cáo mô tả không chính xác tỷ lệ nghèo đói ở Việt Nam.The report inaccurately described the poverty rate in Vietnam.
Nhiều người tin rằng mạng xã hội luôn đáng tin cậy, nhưng không phải.Many people inaccurately believe that social media is always reliable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của inaccurately (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

inaccurately

không chính xác

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh