inadvertently
Adverb
inadvertently (Adverb)
/ˌɪnədvˈɝɾn̩tli/
/ˌɪnædvˈɝɾn̩tli/
AI
Ví dụ
Cô ấy vô tình làm tổn thương bạn bè bằng cách quên sinh nhật của cô ấy.She inadvertently offended her friend by forgetting her birthday.
Anh ấy vô tình tiết lộ kế hoạch tiệc bất ngờ cho em gái của mình.He inadvertently revealed the surprise party plan to his sister.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inadvertently" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm điều gì đó một cách vô tình, không cố ý. Từ này xuất phát từ tiền tố "in-" nghĩa là "không" và "advertent" nghĩa là "cố ý". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "inadvertently" được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn phong, với tiếng Anh Anh thường sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.