Anh - Việt

Bản dịch của từ Inasmuch trong tiếng Việt

inasmuch

Adverb

inasmuch (Adverb)

/ɪnəzmˈʌtʃ/
/ɪnˈæsmək/
AI

Nghĩa 01

Ở mức độ mà; vì (điều đó) — dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi mà một điều đúng hoặc xảy ra.

To the extent that in so far as.

Ví dụ
Mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến đến mức nó hình thành nhận thức công chúng.Social media influences opinions inasmuch as it shapes public perception.
Các vấn đề xã hội không được giải quyết đến mức chúng thiếu ngân sách.Social issues are not addressed inasmuch as they lack funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh