Bản dịch của từ Inc. trong tiếng Việt

Inc.

AdjectiveTerminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inc. (Adjective)

ɪŋkˈɔɹpɔɹeitəd
ˈɪŋk
01

Dạng thay thế của viết tắt "Inc." (viết tắt của "Incorporated") — thường dùng trong tên công ty để chỉ là công ty đã được đăng ký hợp pháp.

Alternative form of Inc.

Ví dụ

Inc. (Terminology)

ˈɪŋk
ˈɪŋk
01

Được dùng sau tên công ty để cho biết công ty đó đã được thành lập theo tư cách pháp nhân

Used after a company name to show that it is a legally incorporated company

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh