Bản dịch của từ Inc. trong tiếng Việt
Inc.

Inc. (Adjective)
Hình thức thay thế của inc.
Alternative form of inc.
The social event was organized by an inc group.
Sự kiện xã hội được tổ chức bởi một nhóm inc.
The gathering was not sponsored by any inc organizations.
Cuộc tụ họp không được tài trợ bởi bất kỳ tổ chức inc nào.
Was the charity drive supported by an inc company?
Liệu chiến dịch từ thiện có được hỗ trợ bởi một công ty inc không?
Từ "inc"., viết tắt của "incorporated", có nghĩa là một công ty đã được thành lập hợp pháp theo quy định của pháp luật. Trong tiếng Anh Mỹ, "inc". thường được sử dụng sau tên công ty để chỉ rằng công ty đó đã được đăng ký như một thực thể pháp lý, giúp hạn chế trách nhiệm cá nhân của những người sở hữu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng dạng viết tắt này và thường chọn cách viết đầy đủ hơn.
Từ "inc". là viết tắt của "incorporated", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "corporare", nghĩa là "hợp nhất". Từ này bắt nguồn từ các thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ việc một doanh nghiệp được công nhận là một thực thể pháp lý độc lập. Sự xuất hiện của từ này vào thế kỷ 16 phản ánh sự phát triển của hệ thống kinh doanh và pháp lý, và ý nghĩa hiện tại của nó nhấn mạnh đến tính chất thương mại và trách nhiệm hạn chế của các công ty.
Thuật ngữ "inc". là viết tắt của "incorporated", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ một công ty đã được thành lập và đăng ký theo pháp luật. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất sử dụng từ này thấp, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu văn bản hoặc khi thảo luận về lĩnh vực kinh doanh. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các tên công ty và các báo cáo tài chính, thể hiện tính chính thức và hợp pháp của một tổ chức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp