incapability
Noun
incapability (Noun)
/ɨnkəpˈæbələti/
/ɨnkəpˈæbələti/
AI
Ví dụ
Sự không có khả năng của một số người hạn chế cơ hội việc làm.The incapability of some people limits their job opportunities.
Sự không có khả năng giao tiếp hiệu quả của cô ấy ảnh hưởng đến đời sống xã hội.Her incapability to communicate effectively affects her social life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incapability" chỉ khả năng thiếu hụt hoặc không đủ khả năng để thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Khái niệm này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, tâm lý hoặc xã hội, để mô tả tình trạng không thể thực hiện hoặc hoàn thành các hoạt động bình thường. "Incapability" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "incapacity" thường được sử dụng hơn trong các bối cảnh pháp lý.