Anh - Việt

Bản dịch của từ Incapability trong tiếng Việt

incapability

Noun

incapability (Noun)

/ɨnkəpˈæbələti/
/ɨnkəpˈæbələti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng thiếu khả năng hoặc không có năng lực để làm một việc gì đó; không đủ khả năng, không làm được.

Lack of ability or capacity.

Ví dụ
Sự không có khả năng của một số người hạn chế cơ hội việc làm.The incapability of some people limits their job opportunities.
Sự không có khả năng giao tiếp hiệu quả của cô ấy ảnh hưởng đến đời sống xã hội.Her incapability to communicate effectively affects her social life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh