inclementness
Noun
inclementness (Noun)
/ɪnklˈɛmntnɛs/
/ɪnklˈɛmntnɛs/
AI
Ví dụ
Thời tiết khắc nghiệt đã ảnh hưởng đến các sự kiện ngoài trời của cộng đồng.The inclementness of the weather affected the community's outdoor events.
Tình trạng thời tiết khắc nghiệt không ngăn cản mọi người tình nguyện vào mùa đông.The inclementness does not stop people from volunteering in winter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inclementness" là danh từ chỉ tình trạng thời tiết khắc nghiệt, thường liên quan đến mưa lớn, bão hoặc lạnh giá, gây khó khăn cho hoạt động ngoài trời. Trong tiếng Anh, phiên bản "inclement" được sử dụng phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự nhưng không phải là một danh từ. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này, vì nó chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả.