Bản dịch của từ Inclined plane trong tiếng Việt

Inclined plane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inclined plane(Noun)

ɪnklˈaɪnd pleɪn
ɪnklˈaɪnd pleɪn
01

Một mặt phẳng (bề mặt) nghiêng so với phương ngang, tạo thành một góc để dễ dàng nâng hoặc di chuyển vật từ thấp lên cao (ví dụ: dốc phẳng như mặt bàn nghiêng).

A plane inclined at an angle to the horizontal.

Ví dụ

Dạng danh từ của Inclined plane (Noun)

SingularPlural

Inclined plane

Inclined planes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh