Bản dịch của từ Inconsiderate behavior trong tiếng Việt

Inconsiderate behavior

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconsiderate behavior(Phrase)

ˌɪnkənsˈɪdərət bɪhˈeɪvjɐ
ˌɪnkənˈsɪdɝət bɪˈheɪvjɝ
01

Hành xử thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác

This behavior shows a lack of consideration for other people's feelings.

行为表现出对他人感受缺乏考虑

Ví dụ
02

Hành động thiếu suy nghĩ hoặc vô lễ

Thoughtless or rude actions

那些粗心大意或粗鲁的行为

Ví dụ
03

Hành động xem thường cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác

Ignoring the needs or feelings of others.

漠视他人的需求或情感。

Ví dụ