Bản dịch của từ Incorporeality trong tiếng Việt

Incorporeality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incorporeality(Noun)

ɨnkˌɔɹpɚˈeɪlit
ɨnkˌɔɹpɚˈeɪlit
01

Tình trạng không có hình hài vật chất; vô hình, không có thân xác hay cấu trúc vật chất cụ thể.

The quality or state of being incorporeal.

无形状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ