Bản dịch của từ Increased market interaction trong tiếng Việt

Increased market interaction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increased market interaction(Phrase)

ɪnkrˈiːsd mˈɑːkɪt ˌɪntərˈækʃən
ˈɪnˈkrist ˈmɑrkɪt ˌɪntɝˈækʃən
01

Sự gia tăng trong các hoạt động trao đổi hoặc giao tiếp giữa các thị trường

An increase in transactions or exchanges between markets.

市场之间交易或交换的增加

Ví dụ
02

Hành động tham gia sâu hơn vào các hoạt động hoặc trao đổi trên thị trường

Getting more involved in market activities or transactions.

加深市场活动或交易的参与度

Ví dụ
03

Một sự gia tăng về tần suất hoặc cường độ của các tương tác liên quan đến thị trường

An increase in the frequency or intensity of market-related interactions.

市场相关互动的频率或强度增加了。

Ví dụ