Bản dịch của từ Indecency trong tiếng Việt

Indecency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indecency (Noun)

ɪndˈisnsi
ɪndˈisnsi
01

Hành vi khiếm nhã, thiếu lễ độ hoặc không phù hợp về mặt đạo đức/tiêu chuẩn xã hội (như hành động, lời nói hoặc cử chỉ bị coi là tục tĩu hoặc xúc phạm).

Indecent behaviour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ