indecency
indecency (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi khiếm nhã, thiếu lễ độ hoặc không phù hợp về mặt đạo đức/tiêu chuẩn xã hội (như hành động, lời nói hoặc cử chỉ bị coi là tục tĩu hoặc xúc phạm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của indecency (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sựphi phạm việc đồi trụy gross indecency | Hành vi không phù hợp của anh ấy đã làm cho cộng đồng bị sốc. His gross indecency shocked the community. |
phát sóng không đoan trang broadcast indecency | Sự phát sóng không đúng mực bị nghiêm cấm trong bài thi nói IELTS. Broadcast indecency is strictly prohibited in IELTS speaking tests. |
hành vi không phù hợp trước công chúng public indecency | Hành vi không công khai không chấp nhận được trong xã hội. Public indecency is unacceptable behavior in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indecency" được định nghĩa là hành vi hoặc nội dung không phù hợp với chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, thường liên quan đến tình dục hoặc sự không trang nghiêm. Ở Anh (British English) và Mỹ (American English), từ này có nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng và bối cảnh có thể khác nhau. Ở Mỹ, "indecency" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc truyền thông, trong khi ở Anh, nó có thể đề cập đến hành vi xã hội hơn.