Bản dịch của từ Indecent trong tiếng Việt
Indecent

Indecent (Adjective)
Không phù hợp, không thích hợp về mặt đạo đức, lễ nghi hoặc tình huống; gây phản cảm hoặc không đúng mực.
Not appropriate or fitting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không phù hợp với các chuẩn mực hành xử chung, đặc biệt liên quan đến vấn đề tình dục; tục tĩu, khiếm nhã hoặc thiếu đứng đắn theo chuẩn xã hội.
Not conforming with generally accepted standards of behaviour, especially in relation to sexual matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indecent" trong tiếng Anh có nghĩa là không đứng đắn, khiếm nhã hoặc không thích hợp, thường liên quan đến hành vi, ngôn ngữ hoặc hình ảnh không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Mỹ, "indecent" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hơn, ví dụ như liên quan đến luật pháp về khiêu dâm, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về văn hóa và đạo đức xã hội.
Họ từ
Từ "indecent" trong tiếng Anh có nghĩa là không đứng đắn, khiếm nhã hoặc không thích hợp, thường liên quan đến hành vi, ngôn ngữ hoặc hình ảnh không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Mỹ, "indecent" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hơn, ví dụ như liên quan đến luật pháp về khiêu dâm, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về văn hóa và đạo đức xã hội.
