indecent
indecent (Adjective)
Nghĩa 01 · Không phù hợp, không thích hợp về mặt đạo đức, lễ nghi hoặc tình huống; gây phản cảm hoặc không đúng mực.
Không phù hợp, không thích hợp về mặt đạo đức, lễ nghi hoặc tình huống; gây phản cảm hoặc không đúng mực.
Not appropriate or fitting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không phù hợp với các chuẩn mực hành xử chung, đặc biệt liên quan đến vấn đề tình dục; tục tĩu, khiếm nhã hoặc thiếu đứng đắn theo chuẩn xã hội.
Không phù hợp với các chuẩn mực hành xử chung, đặc biệt liên quan đến vấn đề tình dục; tục tĩu, khiếm nhã hoặc thiếu đứng đắn theo chuẩn xã hội.
Not conforming with generally accepted standards of behaviour, especially in relation to sexual matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của indecent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
indecent không đứng đắn | more indecent khiếm nhã hơn | most indecent bất lịch sự nhất |
Kết hợp từ của indecent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tục tĩu grossly indecent | Hành vi cực kỳ không xứng đáng của anh ấy đã làm cho cả cộng đồng bàng hoàng. His grossly indecent behavior shocked the entire community. |
tích cực không tể nhị positively indecent | Hành vi của anh ấy thật sự không phù hợp trong bài thi nói IELTS. His behavior was positively indecent during the IELTS speaking test. |
hầu như không đứng đắn almost indecent | Bộ đồ lộ liễu của cô ấy gần như không phù hợp. Her revealing outfit was almost indecent. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indecent" trong tiếng Anh có nghĩa là không đứng đắn, khiếm nhã hoặc không thích hợp, thường liên quan đến hành vi, ngôn ngữ hoặc hình ảnh không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Mỹ, "indecent" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hơn, ví dụ như liên quan đến luật pháp về khiêu dâm, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về văn hóa và đạo đức xã hội.