Bản dịch của từ Indecent trong tiếng Việt
Indecent

Indecent(Adjective)
Không phù hợp, không thích hợp về mặt đạo đức, lễ nghi hoặc tình huống; gây phản cảm hoặc không đúng mực.
Not appropriate or fitting.
不合适的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không phù hợp với các chuẩn mực hành xử chung, đặc biệt liên quan đến vấn đề tình dục; tục tĩu, khiếm nhã hoặc thiếu đứng đắn theo chuẩn xã hội.
Not conforming with generally accepted standards of behaviour, especially in relation to sexual matters.
不符合社会普遍行为标准,尤其是性方面的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Indecent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Indecent Không đứng đắn | More indecent Khiếm nhã hơn | Most indecent Bất lịch sự nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indecent" trong tiếng Anh có nghĩa là không đứng đắn, khiếm nhã hoặc không thích hợp, thường liên quan đến hành vi, ngôn ngữ hoặc hình ảnh không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Mỹ, "indecent" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hơn, ví dụ như liên quan đến luật pháp về khiêu dâm, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về văn hóa và đạo đức xã hội.
Từ "indecent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "indecens", bao gồm hai phần: tiền tố "in-" có nghĩa là không và "decens" có nghĩa là xứng đáng, thích hợp. Từ này được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để diễn đạt hành vi hoặc ngôn ngữ không phù hợp, trái với tiêu chuẩn đạo đức xã hội. Sự liên kết giữa nguồn gốc Latin và nghĩa hiện tại thể hiện sự nhấn mạnh vào tính khiếm nhã và thái độ không tôn trọng những quy tắc xã hội về hành vi.
Từ "indecent" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề xã hội và đạo đức. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tư tưởng không đúng mực, thường trong các bối cảnh như các cuộc thảo luận về giới tính, văn hóa và chuẩn mực xã hội. "Indecent" thường được áp dụng trong các luận điểm liên quan đến sự bất bình đẳng hoặc khi bàn đến các quy định pháp lý và đạo đức trong xã hội.
Họ từ
Từ "indecent" trong tiếng Anh có nghĩa là không đứng đắn, khiếm nhã hoặc không thích hợp, thường liên quan đến hành vi, ngôn ngữ hoặc hình ảnh không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Mỹ, "indecent" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hơn, ví dụ như liên quan đến luật pháp về khiêu dâm, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong các cuộc thảo luận về văn hóa và đạo đức xã hội.
Từ "indecent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "indecens", bao gồm hai phần: tiền tố "in-" có nghĩa là không và "decens" có nghĩa là xứng đáng, thích hợp. Từ này được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để diễn đạt hành vi hoặc ngôn ngữ không phù hợp, trái với tiêu chuẩn đạo đức xã hội. Sự liên kết giữa nguồn gốc Latin và nghĩa hiện tại thể hiện sự nhấn mạnh vào tính khiếm nhã và thái độ không tôn trọng những quy tắc xã hội về hành vi.
Từ "indecent" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề xã hội và đạo đức. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tư tưởng không đúng mực, thường trong các bối cảnh như các cuộc thảo luận về giới tính, văn hóa và chuẩn mực xã hội. "Indecent" thường được áp dụng trong các luận điểm liên quan đến sự bất bình đẳng hoặc khi bàn đến các quy định pháp lý và đạo đức trong xã hội.
